0911 47 22 55 (HotLine)
Giỏ hàng

Thương Hiệu

Sản Phẩm Giá Trị

  • Máy đo lực căng DTX-60K-ASYB Hans-schmidt Việt Nam

Máy đo lực căng DTX-60K-ASYB Hans-schmidt

Có 12 dải lực căng khác nhau,
từ 1 - 200 cN đến 0,6 - 60 daN.

Ứng dụng trong ngành dệt may với độ bền tối đa 60000 tex.
Ứng dụng trong ngành công nghiệp dây điện với dây đồng đường kính từ 0,05 đến 3,5 mm và các vật liệu khác.

Máy đo lực căng điện tử dùng trong ngành dệt may và sản xuất dây thép.
Thiết bị cầm tay đa năng, dễ sử dụng.

Chức năng của thiết bị cơ bản DTS

Máy đo lực căng DTX với màn hình LCD lớn, có đèn nền.
3 chế độ hiển thị khác nhau:
– dạng số
– dạng số kèm biểu đồ cột
– dạng số kèm biểu đồ (Thời gian-Căng thẳng)
Màn hình xoay theo từng bước 90° để dễ đọc hơn.
Hệ thống thu gom vật liệu giảm lực mới, độc đáo
Bù trừ độ dày: để đạt độ chính xác cao nhất, đường kính của vật liệu cần đo có thể được điều chỉnh bằng một bánh xe và sẽ hiển thị trên màn hình (không khả dụng cho tất cả các model).
 
 
LIST CODE
Model Tension
Range
Resolution Measuring
Head
Width*
Applications
Textile Industry
e.g Yarn Count
Applications
Wire Industry
e.g. soft-annealed
Copper Wire
SCHMIDT
Calibration
Material
PA**
SCHMIDT
Calibration
Material
soft-annealed
copper wire***
Material-
Thickness
Compensator
DTX-200 1 – 200.0 cN 0.1 cN 66 mm max. 200 tex max. 0.15 mm Ø 0.12 mm Ø 0.10 mm Ø  
DTX-500 1 – 500.0 cN 0.1 cN 66 mm max. 500 tex 0.05 – 0.25 mm Ø 0.12 + 0.20 mm Ø 0.16 + 0.25 mm Ø X
DTX-1000 10 – 1000 cN 1 cN 66 mm max. 1000 tex 0.10 – 0.40 mm Ø 0.20 + 0.40 mm Ø 0.25 + 0.40 mm Ø X
DTX-2000 20 – 2000 cN 1 cN 66 mm max. 2000 tex 0.30 – 0.60 mm Ø 0.40 + 0.70 mm Ø 0.40 + 0.60 mm Ø X
DTX-2500 25 – 2500 cN 1 cN 116 mm max. 2500 tex 0.30 – 0.70 mm Ø 0.40 + 0.70 mm Ø 0.40 + 0.60 mm Ø X
DTX-4000 40 – 4000 cN 1 cN 66 mm max. 4000 tex 0.35 – 0.90 mm Ø 0.50 + 0.80 mm Ø 0.50 + 0.80 mm Ø X
DTX-5000 50 – 5000 cN 1 cN 116 mm max. 5000 tex 0.40 – 1.00 mm Ø 0.60 + 1.20 mm Ø 0.60 + 1.00 mm Ø X
DTX-10K 0.1 – 10.00 daN 0.01 daN 116 mm max. 10000 tex 0.70 – 1.40 mm Ø 0.80 + 1.40 mm Ø 0.80 + 1.20 mm Ø X
DTX-20K 0.2 – 20.00 daN 0.01 daN 166 mm max. 20000 tex 1.00 – 2.00 mm Ø 1.20 + 1.80 mm Ø steel rope 1.5 mm Ø
steel rope 2.0 mm Ø
X
DTX-30K 0.3 – 30.00 daN 0.01 daN 216 mm max. 30000 tex 1.20 – 2.50 mm Ø 1.40 + 2.00 mm Ø steel rope 1.5 mm Ø
steel rope 2.5 mm Ø
X
DTX-50K 0.5 – 50.00 daN 0.01 daN 216 mm max. 50000 tex 1.40 – 3.00 mm Ø steel rope 1.5 mm Ø
(7 x 7 x 0.2)
steel rope 2.0 mm Ø
(7 x 7 x 0.3)
 
DTX-60K-ASYB 0.6 – 60.00 daN 0.01 daN 270 mm max. 60000 tex 1.80 – 3.50 mm Ø steel rope 2.0 mm Ø
(7 x 7 x 0.3)
steel rope 2.5 mm Ø
(7 x 7 x 0.4)
 

Đánh giá

0

0 đánh giá





Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan Xem thêm

Sản phẩm bán chạy